Finance

Danh sách
7522:TYO
Watami Co Ltd
867,00 ¥
-0,80%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7522...
Mở
870 ¥
Cao
870 ¥
Thấp
862 ¥
Vốn hoá thị trường
37,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,11 N
Khối lượng
203,50 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
862 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
870 ¥
Cao
870 ¥
Thấp
862 ¥
Vốn hoá thị trường
37,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,11 N
Khối lượng
203,50 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
862 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Watami is a Japanese business group known for its izakaya restaurants. Wikipedia
Giới thiệu về Watami Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lậpthg 5 1986
Trụ sở chínhŌta, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webwatami.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,60 T
24,63 T
23,92 T
24,16 T
Giá vốn hàng bán
10,12 T
10,88 T
10,62 T
10,94 T
Chi phí doanh thu
10,12 T
10,88 T
10,62 T
10,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,44 T
11,76 T
10,66 T
12,20 T
Chi phí hoạt động
11,44 T
11,76 T
12,52 T
12,20 T
Tổng chi phí hoạt động
21,57 T
22,63 T
23,14 T
23,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
2,00 T
780,00 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
158,00 Tr
-66,00 Tr
436,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,47 T
2,97 T
6,00 Tr
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,57 T
2,99 T
1,20 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
255,00 Tr
522,00 Tr
72,00 Tr
351,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,38%
17,55%
1.200,00%
17,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,21 T
2,44 T
-55,00 Tr
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,37%
9,93%
-0,23%
6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
262,00 Tr
240,00 Tr
258,00 Tr
210,00 Tr
Chi phí lãi suất
-133,00 Tr
-130,00 Tr
-139,00 Tr
-160,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
129,00 Tr
110,00 Tr
119,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,86 T
-
EBITDA
1,66 T
2,68 T
1,46 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
120,00 Tr
8,00 Tr
1,32 T
-
Các ứng dụng của Google