Trang chủ7516 • TYO
add
Kohnan Shoji
Giá đóng cửa hôm trước
4.245,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.210,00 ¥ - 4.260,00 ¥
Phạm vi một năm
3.615,00 ¥ - 4.610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
146,19 T JPY
Số lượng trung bình
108,18 N
Tỷ số P/E
9,75
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,85 T | 15,63% |
Chi phí hoạt động | 60,02 T | 36,35% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | -46,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,96 | -53,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,34 T | -0,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,52 T | 43,13% |
Tổng tài sản | 504,79 T | 5,38% |
Tổng nợ | 330,95 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | -46,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 1978
Trang web
Nhân viên
4.898