Finance

Danh sách
7514:TYO
Himaraya Co Ltd
852,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7514...
Mở
854 ¥
Cao
854 ¥
Thấp
852 ¥
Vốn hoá thị trường
10,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 N
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
898 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
835 ¥
EPS
-13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,32 Tr
Số nhân viên
721
Mở
854 ¥
Cao
854 ¥
Thấp
852 ¥
Vốn hoá thị trường
10,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 N
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
898 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
835 ¥
EPS
-13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,32 Tr
Số nhân viên
721
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Himaraya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên721
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhmry.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
15,74 T
13,49 T
15,51 T
16,24 T
Giá vốn hàng bán
10,28 T
8,86 T
10,16 T
10,68 T
Chi phí doanh thu
10,28 T
8,86 T
10,16 T
10,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,46 T
5,10 T
5,13 T
5,18 T
Chi phí hoạt động
5,44 T
5,10 T
5,13 T
5,18 T
Tổng chi phí hoạt động
15,72 T
13,96 T
15,29 T
15,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
-467,00 Tr
227,00 Tr
377,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
32,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-237,00 Tr
-441,00 Tr
200,00 Tr
287,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,00 Tr
-441,00 Tr
242,00 Tr
372,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-59,00 Tr
-130,00 Tr
62,00 Tr
95,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,89%
29,48%
31,00%
33,10%
Chi phí hoạt động khác
-27,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-178,00 Tr
-311,00 Tr
138,00 Tr
192,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,13%
-2,31%
0,89%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
4,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-9,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,75 Tr
-262,25 Tr
432,00 Tr
581,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google