Finance

Danh sách
Tại sao 7513 giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
7513:TYO
Kojima Co Ltd
1.434,00 ¥
-2,05%
(-30,00) 1 ngày
7 thg 10, 14:03:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7513...
Mở
1.460 ¥
Cao
1.460 ¥
Thấp
1.420 ¥
Vốn hoá thị trường
111,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,51 N
Khối lượng
96,50 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
18,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.517 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.460 ¥
Cao
1.460 ¥
Thấp
1.420 ¥
Vốn hoá thị trường
111,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,51 N
Khối lượng
96,50 N
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
18,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.517 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kojima Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkojima.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
72,67 T
65,67 T
78,27 T
78,89 T
Giá vốn hàng bán
52,88 T
47,53 T
57,43 T
57,07 T
Chi phí doanh thu
52,88 T
47,53 T
57,43 T
57,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,98 T
16,92 T
17,98 T
18,49 T
Chi phí hoạt động
17,98 T
16,92 T
17,98 T
18,49 T
Tổng chi phí hoạt động
70,86 T
64,46 T
75,41 T
75,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 T
1,21 T
2,86 T
3,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
5,00 Tr
24,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
820,00 Tr
1,26 T
2,94 T
3,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
1,20 T
2,90 T
3,34 T
Chi phí thuế thu nhập
85,00 Tr
429,00 Tr
956,00 Tr
1,02 T
Thuế suất hiệu dụng
10,37%
34,02%
32,48%
30,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
735,00 Tr
832,00 Tr
1,99 T
2,37 T
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
1,27%
2,54%
3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 Tr
13,00 Tr
39,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-28,00 Tr
-28,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
-15,00 Tr
11,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,18 T
1,59 T
3,23 T
3,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google