Trang chủ7513 • TYO
add
Kojima Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.247,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.225,00 ¥ - 1.260,00 ¥
Phạm vi một năm
897,00 ¥ - 1.395,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,31 T JPY
Số lượng trung bình
221,61 N
Tỷ số P/E
18,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,67 T | 5,40% |
Chi phí hoạt động | 16,92 T | 3,39% |
Thu nhập ròng | 832,00 Tr | 106,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | 95,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,34 T | 34,33% |
Tổng tài sản | 121,54 T | 6,34% |
Tổng nợ | 52,14 T | 7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 832,00 Tr | 106,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
2.919