Finance

Danh sách
7509:TYO
I.A Group Corp
4.565,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:11:17 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7509...
Vốn hoá thị trường
7,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,70
Cao nhất trong 52 tuần
4.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.885 ¥
EPS
971 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
7,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
38 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,70
Cao nhất trong 52 tuần
4.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.885 ¥
EPS
971 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I.A Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,79 T
12,15 T
9,00 T
8,89 T
Giá vốn hàng bán
5,58 T
6,74 T
6,86 T
4,72 T
Chi phí doanh thu
5,58 T
6,74 T
6,86 T
4,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,95 T
4,19 T
1,90 T
3,99 T
Chi phí hoạt động
3,95 T
4,19 T
1,90 T
3,99 T
Tổng chi phí hoạt động
9,53 T
10,94 T
8,76 T
8,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,00 Tr
1,22 T
235,00 Tr
172,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
21,00 Tr
28,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
400,00 Tr
1,30 T
221,00 Tr
188,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,00 Tr
1,23 T
255,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
172,00 Tr
420,00 Tr
-56,00 Tr
95,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,00%
32,43%
-25,34%
50,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
211,00 Tr
819,00 Tr
292,00 Tr
93,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
6,74%
3,25%
1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
440,50 Tr
1,40 T
419,25 Tr
356,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google