Finance

Danh sách
7508:TYO
G-7 Holdings Inc
1.373,00 ¥
+0,59%
(+8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7508...
Mở
1.373 ¥
Cao
1.387 ¥
Thấp
1.370 ¥
Vốn hoá thị trường
60,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,83 N
Khối lượng
60,60 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.562 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.178 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.373 ¥
Cao
1.387 ¥
Thấp
1.370 ¥
Vốn hoá thị trường
60,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,83 N
Khối lượng
60,60 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.562 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.178 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G-7 Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
59,86 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,98 T
63,25 T
58,29 T
59,86 T
Giá vốn hàng bán
41,73 T
47,72 T
44,54 T
45,78 T
Chi phí doanh thu
41,73 T
47,72 T
44,54 T
45,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,88 T
12,69 T
9,07 T
12,42 T
Chi phí hoạt động
11,88 T
12,69 T
12,38 T
12,42 T
Tổng chi phí hoạt động
53,61 T
60,41 T
56,92 T
58,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 T
2,84 T
1,37 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
228,00 Tr
127,00 Tr
145,00 Tr
114,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
2,98 T
844,00 Tr
1,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,57 T
3,01 T
1,48 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
430,00 Tr
1,02 T
275,00 Tr
654,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,11%
34,32%
32,58%
39,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,05 T
1,96 T
569,00 Tr
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
3,10%
0,98%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-41,00 Tr
-53,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-40,00 Tr
-46,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,31 T
-
EBITDA
2,16 T
-
2,22 T
2,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google