Finance

Danh sách
7501:TYO
Tiemco Ltd
1.484,00 ¥
+1,99%
(+29,00) 1 ngày
28 thg 8, 09:32:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7501...
Mở
1.454 ¥
Cao
1.484 ¥
Thấp
1.454 ¥
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.130 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.020 ¥
EPS
-39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 Tr
Số nhân viên
71
Mở
1.454 ¥
Cao
1.484 ¥
Thấp
1.454 ¥
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.130 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.020 ¥
EPS
-39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 Tr
Số nhân viên
71
Giới thiệu về Tiemco Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtiemco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
704,00 Tr
890,00 Tr
860,00 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
373,00 Tr
503,00 Tr
480,00 Tr
555,00 Tr
Chi phí doanh thu
373,00 Tr
503,00 Tr
480,00 Tr
555,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
387,00 Tr
344,00 Tr
402,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí hoạt động
387,00 Tr
397,00 Tr
402,00 Tr
420,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
760,00 Tr
900,00 Tr
882,00 Tr
975,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,00 Tr
-10,00 Tr
-22,00 Tr
25,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,00 Tr
-6,00 Tr
-20,00 Tr
15,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,00 Tr
-4,00 Tr
-20,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
20,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,55%
-333,33%
-35,00%
13,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-57,00 Tr
-26,00 Tr
-27,00 Tr
13,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,10%
-2,92%
-3,14%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
53,00 Tr
-
-
EBITDA
-36,75 Tr
5,75 Tr
-6,25 Tr
38,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google