Finance

Danh sách
7494:TYO
Konaka Co Ltd
230,00 ¥
-0,86%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7494...
Mở
232 ¥
Cao
233 ¥
Thấp
230 ¥
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,59 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,21
Cao nhất trong 52 tuần
258 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
215 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
232 ¥
Cao
233 ¥
Thấp
230 ¥
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,59 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,21
Cao nhất trong 52 tuần
258 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
215 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Konaka Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkonaka.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,18 T
13,74 T
16,51 T
11,82 T
Giá vốn hàng bán
4,25 T
5,41 T
6,65 T
4,67 T
Chi phí doanh thu
4,25 T
5,41 T
6,65 T
4,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,94 T
8,49 T
8,77 T
7,52 T
Chi phí hoạt động
7,94 T
8,49 T
8,77 T
7,52 T
Tổng chi phí hoạt động
12,19 T
13,90 T
15,41 T
12,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,01 T
-160,00 Tr
1,10 T
-368,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,00 Tr
152,00 Tr
146,00 Tr
113,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,88 T
2,50 T
1,53 T
-245,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,88 T
-36,00 Tr
1,20 T
-304,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-820,00 Tr
745,00 Tr
87,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,50%
29,80%
5,69%
-18,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,06 T
1,76 T
1,44 T
-290,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,46%
12,77%
8,74%
-2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
24,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-52,00 Tr
-46,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,00 Tr
-28,00 Tr
-42,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,87 T
-
1,23 T
-228,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google