Finance

Beta
Danh sách
7487:TYO
Ozu Corp
1.737,00 ¥
-1,03%
(-18,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7487...
Mở
1.748 ¥
Cao
1.749 ¥
Thấp
1.722 ¥
Vốn hoá thị trường
14,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,94 N
Khối lượng
66,10 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
27,47
Cao nhất trong 52 tuần
2.016 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.621 ¥
EPS
63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,36 Tr
Số nhân viên
285
Mở
1.748 ¥
Cao
1.749 ¥
Thấp
1.722 ¥
Vốn hoá thị trường
14,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,94 N
Khối lượng
66,10 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
27,47
Cao nhất trong 52 tuần
2.016 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.621 ¥
EPS
63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,36 Tr
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ozu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập1653
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webozu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
2,43 T
2,67 T
2,80 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
1,81 T
1,82 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
1,81 T
1,82 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
660,00 Tr
710,00 Tr
756,00 Tr
708,00 Tr
Chi phí hoạt động
746,00 Tr
710,00 Tr
756,00 Tr
708,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,52 T
2,57 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
150,00 Tr
233,00 Tr
144,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,00 Tr
238,00 Tr
257,00 Tr
223,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,00 Tr
237,00 Tr
258,00 Tr
221,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-46,00 Tr
69,00 Tr
60,00 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
287,50%
28,99%
23,35%
30,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,00 Tr
164,00 Tr
191,00 Tr
148,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,15%
6,14%
6,81%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
72,00 Tr
1,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
67,00 Tr
-4,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,00 Tr
-
-
-
EBITDA
63,25 Tr
241,25 Tr
321,00 Tr
235,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu