Finance

Danh sách
7480:TYO
Suzuden Corp
3.420,00 ¥
-1,44%
(-50,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7480...
Mở
3.400 ¥
Cao
3.485 ¥
Thấp
3.400 ¥
Vốn hoá thị trường
45,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,75 N
Khối lượng
45,60 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
20,71
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.627 ¥
EPS
165 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
336
Mở
3.400 ¥
Cao
3.485 ¥
Thấp
3.400 ¥
Vốn hoá thị trường
45,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,75 N
Khối lượng
45,60 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
20,71
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.627 ¥
EPS
165 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
336
Giới thiệu về Suzuden Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập27 thg 12, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuzuden.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,81 T
11,49 T
13,32 T
15,20 T
Giá vốn hàng bán
9,01 T
9,62 T
11,20 T
12,71 T
Chi phí doanh thu
9,01 T
9,62 T
11,20 T
12,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,30 T
1,39 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,35 T
1,44 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
10,32 T
10,97 T
12,64 T
14,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
491,00 Tr
518,00 Tr
681,00 Tr
971,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
57,00 Tr
75,00 Tr
76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
625,00 Tr
588,00 Tr
896,00 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
543,00 Tr
588,00 Tr
755,00 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
196,00 Tr
200,00 Tr
294,00 Tr
352,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,36%
34,01%
32,81%
32,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
429,00 Tr
388,00 Tr
602,00 Tr
715,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
3,38%
4,52%
4,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
15,00 Tr
2,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
13,00 Tr
-2,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,00 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
44,00 Tr
EBITDA
548,00 Tr
575,00 Tr
737,00 Tr
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google