Finance

Danh sách
7475:TYO
Albis Co Ltd
3.765,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7475...
Vốn hoá thị trường
34,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,21 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
3.775 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.360 ¥
EPS
163 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
34,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,21 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
3.775 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.360 ¥
EPS
163 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Albis is a retail and wholesale company headquartered in Imizu, Toyama Prefecture, Japan. It is listed on the second tier of the Nagoya Stock Exchange. The name stands for "Active Leader with Best Information and Strategy". Wikipedia
Giới thiệu về Albis Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập23 thg 12, 1968
Trụ sở chínhImizu, Toyama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webalbis.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,22 T
26,03 T
25,22 T
24,77 T
Giá vốn hàng bán
17,28 T
18,09 T
16,80 T
17,20 T
Chi phí doanh thu
17,28 T
18,09 T
16,80 T
17,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,56 T
7,32 T
4,17 T
7,17 T
Chi phí hoạt động
7,56 T
7,03 T
7,89 T
7,17 T
Tổng chi phí hoạt động
24,85 T
25,13 T
24,69 T
24,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,00 Tr
903,00 Tr
534,00 Tr
397,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
-68,00 Tr
84,00 Tr
75,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
488,00 Tr
694,00 Tr
470,00 Tr
466,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
507,00 Tr
828,00 Tr
599,00 Tr
466,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
168,00 Tr
225,00 Tr
191,00 Tr
174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,43%
32,42%
40,64%
37,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-285,00 Tr
1,39 T
-
Thu nhập ròng
320,00 Tr
469,00 Tr
279,00 Tr
292,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,27%
1,80%
1,11%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
18,00 Tr
10,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-25,00 Tr
-29,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-7,00 Tr
-19,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,34 T
-
EBITDA
1,02 T
1,55 T
1,20 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google