Finance

Danh sách
7472:TYO
Toba Inc
3.895,00 ¥
-0,89%
(-35,00) 1 ngày
29 thg 9, 13:06:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7472...
Mở
3.860 ¥
Cao
3.895 ¥
Thấp
3.860 ¥
Vốn hoá thị trường
18,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,00
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
13,43
Cao nhất trong 52 tuần
4.210 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
EPS
290 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,32 Tr
Số nhân viên
261
Mở
3.860 ¥
Cao
3.895 ¥
Thấp
3.860 ¥
Vốn hoá thị trường
18,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,00
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
13,43
Cao nhất trong 52 tuần
4.210 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
EPS
290 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,32 Tr
Số nhân viên
261
Giới thiệu về Toba Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoba.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,88 T
7,13 T
7,51 T
8,06 T
Giá vốn hàng bán
5,86 T
6,06 T
6,29 T
6,85 T
Chi phí doanh thu
5,86 T
6,06 T
6,29 T
6,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
691,18 Tr
744,75 Tr
800,25 Tr
748,00 Tr
Chi phí hoạt động
691,18 Tr
744,75 Tr
800,25 Tr
748,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,55 T
6,80 T
7,09 T
7,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,19 Tr
326,79 Tr
419,21 Tr
463,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,75 Tr
6,49 Tr
9,51 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
349,24 Tr
354,24 Tr
474,76 Tr
509,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,86 Tr
353,62 Tr
456,38 Tr
505,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,45 Tr
117,09 Tr
162,91 Tr
161,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,63%
-
34,31%
31,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
238,79 Tr
237,15 Tr
311,85 Tr
348,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
-
4,15%
4,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,88 Tr
21,38 Tr
27,62 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,88 Tr
21,38 Tr
27,62 Tr
33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
383,69 Tr
378,29 Tr
470,71 Tr
514,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google