Finance

Danh sách
7461:TYO
Kimura Co Ltd
476,00 ¥
+0,21%
(+1,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7461...
Mở
482 ¥
Cao
482 ¥
Thấp
476 ¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 N
Khối lượng
1,60 N
Chỉ số P/E
9,61
Cao nhất trong 52 tuần
535 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
442 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
791
Mở
482 ¥
Cao
482 ¥
Thấp
476 ¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 N
Khối lượng
1,60 N
Chỉ số P/E
9,61
Cao nhất trong 52 tuần
535 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
442 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
791
Giới thiệu về Kimura Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên791
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkimuranet.jp
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,70 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,69 T
9,84 T
8,03 T
9,70 T
Giá vốn hàng bán
7,45 T
6,92 T
5,68 T
6,57 T
Chi phí doanh thu
7,45 T
6,92 T
5,68 T
6,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,65 T
2,56 T
1,53 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
2,65 T
2,56 T
2,68 T
2,56 T
Tổng chi phí hoạt động
10,10 T
9,48 T
8,36 T
9,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
595,00 Tr
362,00 Tr
-332,00 Tr
564,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
32,00 Tr
-2,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
621,00 Tr
365,00 Tr
-372,00 Tr
577,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
623,00 Tr
365,00 Tr
-325,00 Tr
565,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
196,00 Tr
138,00 Tr
-145,00 Tr
209,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,56%
37,81%
38,98%
36,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
402,00 Tr
216,00 Tr
-169,00 Tr
286,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
2,19%
-2,11%
2,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-29,00 Tr
-32,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-29,00 Tr
9,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,14 T
-
EBITDA
890,00 Tr
625,75 Tr
9,75 Tr
905,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google