Finance

Danh sách
Tại sao 7460 tăng 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
7460:TYO
Yagi & Co Ltd
1.725,00 ¥
+4,23%
(+70,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7460...
Mở
1.695 ¥
Cao
1.732 ¥
Thấp
1.689 ¥
Vốn hoá thị trường
42,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,93 N
Khối lượng
43,50 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.882 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
952 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,26 Tr
Số nhân viên
799
Mở
1.695 ¥
Cao
1.732 ¥
Thấp
1.689 ¥
Vốn hoá thị trường
42,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,93 N
Khối lượng
43,50 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.882 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
952 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,26 Tr
Số nhân viên
799
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yagi & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên799
Ngày thành lập1893
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyaginet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,82 T
23,82 T
22,57 T
20,37 T
Giá vốn hàng bán
14,32 T
15,14 T
15,29 T
14,82 T
Chi phí doanh thu
14,32 T
15,14 T
15,29 T
14,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,89 T
6,11 T
7,03 T
5,05 T
Chi phí hoạt động
4,89 T
6,11 T
7,02 T
5,05 T
Tổng chi phí hoạt động
19,21 T
21,26 T
22,31 T
19,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
616,00 Tr
2,56 T
260,00 Tr
502,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
31,00 Tr
-8,00 Tr
41,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
838,00 Tr
2,72 T
216,00 Tr
855,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
710,00 Tr
2,85 T
258,00 Tr
748,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-198,00 Tr
819,00 Tr
125,00 Tr
302,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,63%
30,08%
57,87%
35,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,04 T
1,90 T
91,00 Tr
553,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
7,99%
0,40%
2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
154,00 Tr
45,00 Tr
182,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
135,00 Tr
26,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
788,50 Tr
2,74 T
424,50 Tr
666,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google