Finance

Danh sách
7453:TYO
Ryohin Keikaku Co Ltd
4.379,00 ¥
+0,44%
(+19,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7453...
Mở
4.422 ¥
Cao
4.455 ¥
Thấp
4.367 ¥
Vốn hoá thị trường
2,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
3,30 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
35,35
Cao nhất trong 52 tuần
4.625 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.623 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,26 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
4.422 ¥
Cao
4.455 ¥
Thấp
4.367 ¥
Vốn hoá thị trường
2,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
3,30 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
35,35
Cao nhất trong 52 tuần
4.625 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.623 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,26 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ryohin Keikaku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhToshima, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 4, 14 thg 10, 08:30
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 219,96 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
193,54 T
228,23 T
210,32 T
252,24 T
Giá vốn hàng bán
93,32 T
108,08 T
100,71 T
119,16 T
Chi phí doanh thu
93,32 T
108,08 T
100,71 T
119,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,94 T
91,76 T
92,95 T
97,30 T
Chi phí hoạt động
85,78 T
91,76 T
92,95 T
97,30 T
Tổng chi phí hoạt động
179,10 T
199,84 T
193,66 T
216,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,44 T
28,38 T
16,66 T
35,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 Tr
-27,00 Tr
105,00 Tr
190,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,86 T
31,47 T
17,80 T
34,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,48 T
29,12 T
17,75 T
35,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
9,35 T
5,10 T
9,41 T
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
29,71%
28,66%
27,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,26 T
22,05 T
12,22 T
24,29 T
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
9,66%
5,81%
9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
242,00 Tr
103,00 Tr
158,00 Tr
148,00 Tr
Chi phí lãi suất
-745,00 Tr
-748,00 Tr
-776,00 Tr
-781,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-503,00 Tr
-645,00 Tr
-618,00 Tr
-633,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,84 T
-
-
-
EBITDA
22,51 T
36,46 T
25,76 T
43,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google