Finance

Danh sách
7446:TYO
Tohoku Chemical Co Ltd
4.350,00 ¥
+0,23%
(+10,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7446...
Mở
4.350 ¥
Cao
4.350 ¥
Thấp
4.350 ¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
467,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
EPS
661 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
937,32 N
Số nhân viên
245
Mở
4.350 ¥
Cao
4.350 ¥
Thấp
4.350 ¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
467,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
EPS
661 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
937,32 N
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tohoku Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập16 thg 2, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,16 T
8,88 T
10,06 T
8,47 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
7,98 T
9,11 T
7,65 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
7,98 T
9,11 T
7,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
750,00 Tr
667,00 Tr
661,00 Tr
654,00 Tr
Chi phí hoạt động
750,00 Tr
667,00 Tr
661,00 Tr
654,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,09 T
8,64 T
9,77 T
8,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,00 Tr
242,00 Tr
289,00 Tr
166,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
85,00 Tr
266,00 Tr
308,00 Tr
206,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
266,00 Tr
296,00 Tr
206,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 Tr
68,00 Tr
108,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,94%
25,56%
35,06%
30,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,00 Tr
196,00 Tr
199,00 Tr
143,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
2,21%
1,98%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
23,00 Tr
8,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
22,00 Tr
7,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,25 Tr
283,25 Tr
329,00 Tr
207,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google