Finance

Danh sách
7438:TYO
Kondotec Inc
1.636,00 ¥
-1,15%
(-19,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7438...
Mở
1.642 ¥
Cao
1.643 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
43,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,79 N
Khối lượng
43,30 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.395 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.642 ¥
Cao
1.643 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
43,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,79 N
Khối lượng
43,30 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.395 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kondotec Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,47 T
21,75 T
21,56 T
22,36 T
Giá vốn hàng bán
15,83 T
16,82 T
16,76 T
17,35 T
Chi phí doanh thu
15,83 T
16,82 T
16,76 T
17,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,37 T
3,62 T
3,64 T
3,80 T
Chi phí hoạt động
3,37 T
3,62 T
3,65 T
3,80 T
Tổng chi phí hoạt động
19,20 T
20,43 T
20,40 T
21,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
1,32 T
1,16 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 Tr
55,00 Tr
56,00 Tr
73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,53 T
1,16 T
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,37 T
1,20 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
462,00 Tr
474,00 Tr
369,00 Tr
469,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,95%
31,00%
31,87%
36,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
858,00 Tr
1,05 T
790,00 Tr
806,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
4,84%
3,66%
3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-10,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,69 T
1,73 T
1,62 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google