Finance

Danh sách
7433:TYO
Hakuto Co Ltd
5.280,00 ¥
-0,56%
(-30,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7433...
Mở
5.290 ¥
Cao
5.300 ¥
Thấp
5.230 ¥
Vốn hoá thị trường
111,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,96 N
Khối lượng
61,90 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
5.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.290 ¥
Cao
5.300 ¥
Thấp
5.230 ¥
Vốn hoá thị trường
111,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,96 N
Khối lượng
61,90 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
5.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Hakuto Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhakuto.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,43 T
52,26 T
45,15 T
54,54 T
Giá vốn hàng bán
36,94 T
44,18 T
37,38 T
46,55 T
Chi phí doanh thu
36,94 T
44,18 T
37,38 T
46,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
267,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,00 T
5,14 T
6,71 T
5,66 T
Chi phí hoạt động
5,00 T
5,14 T
6,98 T
5,66 T
Tổng chi phí hoạt động
41,95 T
49,32 T
44,36 T
52,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
2,94 T
787,00 Tr
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
77,00 Tr
37,00 Tr
68,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
3,25 T
1,59 T
2,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 T
2,53 T
767,00 Tr
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
615,00 Tr
1,02 T
813,00 Tr
1,02 T
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
31,52%
51,23%
39,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,35 T
2,23 T
774,00 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
3,11%
4,26%
1,71%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
293,00 Tr
27,00 Tr
15,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-90,00 Tr
-167,00 Tr
-282,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
201,00 Tr
-63,00 Tr
-152,00 Tr
-260,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,90 T
3,37 T
1,23 T
3,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google