Finance

Danh sách
Tại sao 7433 tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
7433:TYO
Hakuto Co Ltd
1.882,00 ¥
+2,90%
(+53,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:14:13 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7433...
Mở
1.830 ¥
Cao
1.882 ¥
Thấp
1.828 ¥
Vốn hoá thị trường
119,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,82 N
Khối lượng
116,30 N
Cổ tức
10,63%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
6,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.917 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.227 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.830 ¥
Cao
1.882 ¥
Thấp
1.828 ¥
Vốn hoá thị trường
119,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,82 N
Khối lượng
116,30 N
Cổ tức
10,63%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
6,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.917 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.227 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Hakuto Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhakuto.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,43 T
52,26 T
45,15 T
54,54 T
Giá vốn hàng bán
36,94 T
44,18 T
37,38 T
46,55 T
Chi phí doanh thu
36,94 T
44,18 T
37,38 T
46,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
267,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,00 T
5,14 T
6,71 T
5,66 T
Chi phí hoạt động
5,00 T
5,14 T
6,98 T
5,66 T
Tổng chi phí hoạt động
41,95 T
49,32 T
44,36 T
52,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
2,94 T
787,00 Tr
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
77,00 Tr
37,00 Tr
68,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
3,25 T
1,59 T
2,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 T
2,53 T
767,00 Tr
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
615,00 Tr
1,02 T
813,00 Tr
1,02 T
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
31,52%
51,23%
39,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,35 T
2,23 T
774,00 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
3,11%
4,26%
1,71%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
293,00 Tr
27,00 Tr
15,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-90,00 Tr
-167,00 Tr
-282,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
201,00 Tr
-63,00 Tr
-152,00 Tr
-260,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,90 T
3,37 T
1,23 T
3,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google