Finance

Danh sách
7421:TYO
Kappa Create Co Ltd
1.506,00 ¥
+1,89%
(+28,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7421...
Mở
1.490 ¥
Cao
1.526 ¥
Thấp
1.490 ¥
Vốn hoá thị trường
74,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,95 N
Khối lượng
162,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.667 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.352 ¥
EPS
-30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,77 Tr
Số nhân viên
801
Mở
1.490 ¥
Cao
1.526 ¥
Thấp
1.490 ¥
Vốn hoá thị trường
74,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,95 N
Khối lượng
162,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.667 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.352 ¥
EPS
-30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,77 Tr
Số nhân viên
801
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kappa Create Co., Ltd., operating as Kappa Sushi, is the fourth-largest sushi restaurant chain in Japan. The company used to be the market leader in its industry until 2010, but fell behind its competitors Sushiro, Kura Sushi and Hama Sushi afterwards. In 2021, the company was investigated for stealing internal sales data from Hama Sushi. The company reported heavy losses in its 2023 financial year due to increased raw material costs, decreased customers amidst the COVID-19 pandemic in Japan and having to pay higher wages to attract staff. Wikipedia
Giới thiệu về Kappa Create Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên801
Ngày thành lậpthg 8 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,86 T
17,96 T
18,18 T
17,75 T
Giá vốn hàng bán
8,98 T
8,89 T
8,91 T
8,80 T
Chi phí doanh thu
8,98 T
8,89 T
8,91 T
8,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,33 T
9,57 T
8,74 T
9,69 T
Chi phí hoạt động
9,33 T
9,57 T
9,07 T
9,69 T
Tổng chi phí hoạt động
18,31 T
18,46 T
17,98 T
18,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
547,00 Tr
-500,00 Tr
200,00 Tr
-743,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,00 Tr
154,00 Tr
-53,00 Tr
65,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
473,00 Tr
-346,00 Tr
-617,00 Tr
-742,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
474,00 Tr
-346,00 Tr
100,00 Tr
-682,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 Tr
31,00 Tr
140,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,80%
-
-22,69%
-4,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
330,00 Tr
-
Thu nhập ròng
407,00 Tr
-378,00 Tr
-754,00 Tr
-765,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
-
-4,15%
-4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
42,00 Tr
-
58,00 Tr
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-62,00 Tr
-46,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 Tr
-20,00 Tr
-46,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
67,75 Tr
782,00 Tr
-161,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google