Finance

Danh sách
7419:TYO
Công ty Nojima
1.259,00 ¥
+1,04%
(+13,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7419...
Mở
1.260 ¥
Cao
1.279 ¥
Thấp
1.246 ¥
Vốn hoá thị trường
387,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,96 N
Khối lượng
860,90 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.607 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.058 ¥
EPS
159 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,77 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
1.260 ¥
Cao
1.279 ¥
Thấp
1.246 ¥
Vốn hoá thị trường
387,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,96 N
Khối lượng
860,90 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.607 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.058 ¥
EPS
159 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,77 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nojima Corporation is a Japanese consumer electronics conglomerate headquartered in Yokohama, Kanagawa Prefecture. The company operates the Nojima retail chain, which is mostly found in the Kantō area and also operates in Cambodia. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Nojima
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
242,08 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
234,60 T
251,16 T
268,88 T
242,08 T
Giá vốn hàng bán
167,53 T
182,91 T
192,89 T
171,04 T
Chi phí doanh thu
167,53 T
182,91 T
192,89 T
171,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,01 T
95,18 T
34,16 T
57,25 T
Chi phí hoạt động
53,86 T
55,31 T
58,88 T
57,25 T
Tổng chi phí hoạt động
221,40 T
238,22 T
251,77 T
228,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,20 T
12,94 T
17,11 T
13,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
507,00 Tr
812,00 Tr
850,00 Tr
1,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,96 T
14,42 T
15,94 T
29,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,96 T
14,75 T
17,25 T
15,28 T
Chi phí thuế thu nhập
4,31 T
4,48 T
5,86 T
8,88 T
Thuế suất hiệu dụng
30,85%
31,08%
36,78%
29,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-28,02 T
-
-
Thu nhập ròng
9,48 T
9,76 T
9,74 T
20,52 T
Biên lợi nhuận ròng
4,04%
3,89%
3,62%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
485,00 Tr
103,00 Tr
693,00 Tr
Chi phí lãi suất
-371,00 Tr
-340,00 Tr
-386,00 Tr
-464,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-301,00 Tr
145,00 Tr
-283,00 Tr
229,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,71 T
-11,85 T
18,20 T
-
EBITDA
19,33 T
-
23,40 T
20,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google