Finance

Danh sách
7417:TYO
Nanyo Corp
1.702,00 ¥
-1,33%
(-23,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7417...
Mở
1.722 ¥
Cao
1.733 ¥
Thấp
1.702 ¥
Vốn hoá thị trường
22,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.296 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,37 Tr
Số nhân viên
521
Mở
1.722 ¥
Cao
1.733 ¥
Thấp
1.702 ¥
Vốn hoá thị trường
22,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,83 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.296 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,37 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanyo Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanyo.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,95 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,46 T
9,40 T
10,51 T
8,95 T
Giá vốn hàng bán
6,72 T
7,38 T
8,28 T
6,89 T
Chi phí doanh thu
6,72 T
7,38 T
8,28 T
6,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,25 T
1,34 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,25 T
1,40 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
7,96 T
8,63 T
9,68 T
8,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
501,00 Tr
770,00 Tr
825,00 Tr
748,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
34,00 Tr
54,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
535,00 Tr
1,19 T
987,00 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
535,00 Tr
892,00 Tr
862,00 Tr
843,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
209,00 Tr
418,00 Tr
220,00 Tr
391,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,07%
35,04%
22,29%
36,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
326,00 Tr
775,00 Tr
767,00 Tr
669,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
8,25%
7,30%
7,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
33,00 Tr
24,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
26,00 Tr
15,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
1,32 T
1,40 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google