Finance

Danh sách
7416:TYO
Haruyama Holdings Inc
675,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:39:38 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7416...
Mở
675 ¥
Cao
676 ¥
Thấp
674 ¥
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
650 ¥
EPS
-46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
675 ¥
Cao
676 ¥
Thấp
674 ¥
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
650 ¥
EPS
-46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haruyama Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập6 thg 11, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,98 T
8,62 T
13,12 T
7,10 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
3,53 T
5,63 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
3,53 T
5,63 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,87 T
5,14 T
5,30 T
4,86 T
Chi phí hoạt động
4,87 T
5,14 T
6,04 T
4,86 T
Tổng chi phí hoạt động
7,37 T
8,67 T
11,67 T
7,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,39 T
-49,00 Tr
1,46 T
-543,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
118,00 Tr
97,00 Tr
103,00 Tr
118,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,37 T
-11,00 Tr
1,25 T
-451,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 T
38,00 Tr
1,54 T
-438,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 Tr
75,00 Tr
-48,00 Tr
98,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,89%
-681,82%
-3,84%
-21,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,40 T
-86,00 Tr
1,30 T
-549,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,39%
-1,00%
9,90%
-7,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-18,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-10,00 Tr
-16,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
719,00 Tr
-
EBITDA
-1,23 T
107,00 Tr
1,64 T
-355,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google