Finance

Danh sách
7414:TYO
Onoken Co Ltd
1.354,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7414...
Vốn hoá thị trường
34,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,97 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.496 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.289 ¥
EPS
-88 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
34,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,97 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.496 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.289 ¥
EPS
-88 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onoken Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonoken.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,94 T
63,70 T
64,30 T
61,56 T
Giá vốn hàng bán
56,82 T
56,96 T
57,30 T
54,58 T
Chi phí doanh thu
56,82 T
56,96 T
57,30 T
54,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,38 T
5,45 T
1,38 T
5,87 T
Chi phí hoạt động
5,38 T
5,45 T
5,58 T
5,87 T
Tổng chi phí hoạt động
62,20 T
62,41 T
62,88 T
60,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
738,00 Tr
1,28 T
1,42 T
1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
48,00 Tr
414,00 Tr
688,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
685,00 Tr
1,26 T
-5,39 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
718,00 Tr
1,32 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
224,00 Tr
434,00 Tr
-1,17 T
473,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,70%
34,42%
21,68%
34,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
436,00 Tr
794,00 Tr
-4,25 T
877,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
1,25%
-6,61%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
69,00 Tr
7,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-101,00 Tr
-82,00 Tr
-132,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-94,00 Tr
-13,00 Tr
-125,00 Tr
-88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,09 T
-
EBITDA
1,88 T
2,25 T
2,70 T
2,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google