Finance

Danh sách
7384:TYO
Procrea Holdings Inc
5.660,00 ¥
+0,71%
(+40,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7384...
Mở
5.580 ¥
Cao
5.760 ¥
Thấp
5.550 ¥
Vốn hoá thị trường
162,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,47 N
Khối lượng
153,30 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,41
Cao nhất trong 52 tuần
5.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.600 ¥
EPS
144 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
5.580 ¥
Cao
5.760 ¥
Thấp
5.550 ¥
Vốn hoá thị trường
162,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,47 N
Khối lượng
153,30 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,41
Cao nhất trong 52 tuần
5.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.600 ¥
EPS
144 ¥
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Procrea Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,70 T
22,64 T
19,75 T
21,70 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,38 T
10,19 T
10,58 T
10,31 T
Chi phí hoạt động
17,07 T
19,76 T
20,82 T
17,49 T
Tổng chi phí hoạt động
17,07 T
19,76 T
20,82 T
17,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
632,00 Tr
2,88 T
-1,07 T
4,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
632,00 Tr
2,68 T
-1,36 T
4,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
632,00 Tr
2,88 T
-1,07 T
4,21 T
Chi phí thuế thu nhập
102,00 Tr
1,18 T
-410,00 Tr
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
16,14%
44,06%
30,10%
28,99%
Chi phí hoạt động khác
6,69 T
9,58 T
10,24 T
7,18 T
Thu nhập ròng
530,00 Tr
1,50 T
-952,00 Tr
2,99 T
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
6,63%
-4,82%
13,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google