Finance

Danh sách
Tại sao 7383 tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
7383:TYO
Net Protections Holdings Inc
377,00 ¥
+3,01%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7383...
Mở
370 ¥
Cao
383 ¥
Thấp
368 ¥
Vốn hoá thị trường
37,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
708,57 N
Khối lượng
892,30 N
Chỉ số P/E
20,32
Cao nhất trong 52 tuần
927 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
322 ¥
EPS
19 ¥
Số nhân viên
377
Mở
370 ¥
Cao
383 ¥
Thấp
368 ¥
Vốn hoá thị trường
37,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
708,57 N
Khối lượng
892,30 N
Chỉ số P/E
20,32
Cao nhất trong 52 tuần
927 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
322 ¥
EPS
19 ¥
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Net Protections Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập2 thg 7, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,58 T / 6,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,90 T
6,56 T
5,63 T
6,58 T
Giá vốn hàng bán
-2,28 T
2,36 T
-6,95 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
-2,28 T
2,36 T
-6,95 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,52 T
1,38 T
12,46 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
7,40 T
3,21 T
12,27 T
3,31 T
Tổng chi phí hoạt động
5,12 T
5,57 T
5,32 T
5,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
782,00 Tr
983,00 Tr
315,00 Tr
841,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
761,00 Tr
983,00 Tr
332,00 Tr
805,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
761,00 Tr
983,00 Tr
310,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
281,00 Tr
356,00 Tr
187,00 Tr
204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,92%
36,22%
56,33%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,01 T
670,00 Tr
-2,42 T
507,00 Tr
Thu nhập ròng
481,00 Tr
629,00 Tr
148,00 Tr
599,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,15%
9,59%
2,63%
9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
33,00 Tr
-
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-33,00 Tr
-74,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-
-74,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-425,00 Tr
440,00 Tr
451,00 Tr
462,00 Tr
EBITDA
1,21 T
1,42 T
766,00 Tr
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google