Finance

Danh sách
7378:TYO
ASIRO Inc
1.533,00 ¥
-1,60%
(-25,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7378...
Mở
1.555 ¥
Cao
1.560 ¥
Thấp
1.533 ¥
Vốn hoá thị trường
10,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,58 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.161 ¥
EPS
118 ¥
Số nhân viên
115
Mở
1.555 ¥
Cao
1.560 ¥
Thấp
1.533 ¥
Vốn hoá thị trường
10,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,58 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.161 ¥
EPS
118 ¥
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASIRO Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập18 thg 4, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webasiro.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,75 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,60 T
1,67 T
1,89 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,08 T
1,21 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,08 T
1,21 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,00 Tr
311,00 Tr
315,00 Tr
302,00 Tr
Chi phí hoạt động
345,00 Tr
309,00 Tr
313,00 Tr
300,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,39 T
1,52 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,00 Tr
284,00 Tr
367,00 Tr
312,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
281,00 Tr
368,00 Tr
312,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
281,00 Tr
368,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
107,00 Tr
128,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,26%
38,08%
34,78%
34,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
208,00 Tr
183,00 Tr
245,00 Tr
207,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,99%
10,94%
12,98%
11,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,00 Tr
-
-
-
EBITDA
271,00 Tr
312,00 Tr
395,00 Tr
343,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google