Finance

Danh sách
7377:TYO
DN Holdings Co Ltd
1.723,00 ¥
+0,53%
(+9,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7377...
Mở
1.714 ¥
Cao
1.723 ¥
Thấp
1.713 ¥
Vốn hoá thị trường
14,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,02 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
2.198 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.646 ¥
EPS
228 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
1.714 ¥
Cao
1.723 ¥
Thấp
1.713 ¥
Vốn hoá thị trường
14,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,02 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
2.198 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.646 ¥
EPS
228 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DN Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcne.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,72 T
9,78 T
11,70 T
8,85 T
Giá vốn hàng bán
5,48 T
6,62 T
7,57 T
7,06 T
Chi phí doanh thu
5,48 T
6,62 T
7,57 T
7,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
255,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 T
2,45 T
2,34 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
2,49 T
2,45 T
2,34 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
7,97 T
9,06 T
9,91 T
9,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-252,00 Tr
720,00 Tr
1,79 T
-794,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
9,00 Tr
15,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-259,00 Tr
715,00 Tr
1,78 T
-785,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-254,00 Tr
715,00 Tr
1,78 T
-785,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-54,00 Tr
258,00 Tr
557,00 Tr
-255,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,85%
36,08%
31,29%
32,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-205,00 Tr
457,00 Tr
1,22 T
-530,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,65%
4,67%
10,45%
-5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
7,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-21,00 Tr
-38,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-14,00 Tr
-26,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-90,75 Tr
847,00 Tr
1,95 T
-667,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google