Finance

Danh sách
7375:TYO
Refinverse Group Inc
1.161,00 ¥
-0,68%
(-8,00) 1 ngày
2 thg 9, 11:21:41 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7375...
Mở
1.180 ¥
Cao
1.195 ¥
Thấp
1.157 ¥
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,75 N
Khối lượng
26,10 N
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.660 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
752 ¥
EPS
76 ¥
Số nhân viên
199
Mở
1.180 ¥
Cao
1.195 ¥
Thấp
1.157 ¥
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,75 N
Khối lượng
26,10 N
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.660 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
752 ¥
EPS
76 ¥
Số nhân viên
199
Giới thiệu về Refinverse Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập2 thg 7, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webr-inverse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
994,00 Tr
1,11 T
1,23 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
692,00 Tr
676,00 Tr
758,00 Tr
711,00 Tr
Chi phí doanh thu
692,00 Tr
676,00 Tr
758,00 Tr
711,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
286,00 Tr
328,00 Tr
346,00 Tr
346,00 Tr
Chi phí hoạt động
286,00 Tr
328,00 Tr
346,00 Tr
346,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
978,00 Tr
1,00 T
1,10 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
107,00 Tr
123,00 Tr
75,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 Tr
99,00 Tr
81,00 Tr
18,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
99,00 Tr
113,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
8,00 Tr
-10,00 Tr
-53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,67%
8,08%
-12,35%
-294,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,00 Tr
91,00 Tr
91,00 Tr
71,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
8,19%
7,42%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,25 Tr
160,00 Tr
179,25 Tr
126,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google