Finance

Danh sách
7374:TYO
Interworks Confidence Inc
1.490,00 ¥
-0,67%
(-10,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7374...
Mở
1.502 ¥
Cao
1.502 ¥
Thấp
1.488 ¥
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,14 N
Khối lượng
19,40 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.482 ¥
EPS
113 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
1.502 ¥
Cao
1.502 ¥
Thấp
1.488 ¥
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,14 N
Khối lượng
19,40 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.482 ¥
EPS
113 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interworks Confidence Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập5 thg 8, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webciw.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
2,54 T
2,71 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,40 T
1,53 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,40 T
1,53 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
815,00 Tr
847,79 Tr
661,21 Tr
879,07 Tr
Chi phí hoạt động
815,00 Tr
847,79 Tr
875,21 Tr
879,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
2,25 T
2,40 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
363,00 Tr
298,31 Tr
308,69 Tr
201,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
5,85 Tr
-5,85 Tr
347,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
361,00 Tr
303,18 Tr
307,82 Tr
174,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
361,00 Tr
306,16 Tr
306,84 Tr
205,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,00 Tr
115,14 Tr
109,86 Tr
83,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,18%
-
35,69%
47,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
234,00 Tr
187,58 Tr
197,42 Tr
91,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,09%
-
7,29%
3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
3,19 Tr
4,00 Tr
3,49 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,19 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
3,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
433,50 Tr
363,56 Tr
381,19 Tr
274,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google