Finance

Danh sách
7370:TYO
Enjin Co Ltd
711,00 ¥
-0,56%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7370...
Mở
715 ¥
Cao
715 ¥
Thấp
710 ¥
Vốn hoá thị trường
5,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
3,70 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,94
Cao nhất trong 52 tuần
934 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
677 ¥
EPS
34 ¥
Số nhân viên
149
Mở
715 ¥
Cao
715 ¥
Thấp
710 ¥
Vốn hoá thị trường
5,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
3,70 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,94
Cao nhất trong 52 tuần
934 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
677 ¥
EPS
34 ¥
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enjin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weby-enjin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
508,01 Tr
616,99 Tr
434,22 Tr
1,14 T
Giá vốn hàng bán
96,79 Tr
107,21 Tr
93,05 Tr
536,33 Tr
Chi phí doanh thu
96,79 Tr
107,21 Tr
93,05 Tr
536,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,74 Tr
373,26 Tr
360,68 Tr
330,66 Tr
Chi phí hoạt động
378,74 Tr
373,26 Tr
360,68 Tr
390,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
475,54 Tr
480,46 Tr
453,72 Tr
926,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,47 Tr
136,53 Tr
-19,50 Tr
211,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
236,00 N
-3,24 Tr
-3,96 Tr
-10,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,10 Tr
100,90 Tr
-17,66 Tr
227,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,90 Tr
143,10 Tr
-18,24 Tr
219,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,61 Tr
31,39 Tr
-18,48 Tr
92,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,15%
31,11%
104,64%
40,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,49 Tr
69,51 Tr
955,00 N
134,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
11,27%
0,22%
11,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,13 Tr
7,87 Tr
11,17 Tr
10,77 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,13 Tr
7,87 Tr
11,17 Tr
9,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
54,00 Tr
EBITDA
53,21 Tr
153,03 Tr
1,23 Tr
226,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google