Finance

Danh sách
7368:TYO
HYOJITO Co Ltd
1.718,00 ¥
-0,12%
(-2,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:24:49 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7368...
Mở
1.720 ¥
Cao
1.720 ¥
Thấp
1.708 ¥
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.788 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.604 ¥
EPS
168 ¥
Số nhân viên
455
Mở
1.720 ¥
Cao
1.720 ¥
Thấp
1.708 ¥
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.788 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.604 ¥
EPS
168 ¥
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HYOJITO Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên455
Ngày thành lập21 thg 2, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyojito.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,76 T
3,25 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,26 T
1,57 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,26 T
1,57 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,26 T
1,30 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,26 T
1,30 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
2,20 T
2,52 T
2,87 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,00 Tr
233,00 Tr
379,00 Tr
189,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
257,00 Tr
261,00 Tr
395,00 Tr
206,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,00 Tr
258,00 Tr
401,00 Tr
208,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 Tr
52,00 Tr
116,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,46%
19,92%
29,37%
34,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
171,00 Tr
209,00 Tr
279,00 Tr
134,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
7,58%
8,58%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
362,00 Tr
367,75 Tr
507,25 Tr
317,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google