Finance

Danh sách
7359:TYO
Tokyo Communications Group Inc
298,00 ¥
+14,62%
(+38,00) 1 ngày
31 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7359...
Mở
259 ¥
Cao
303 ¥
Thấp
259 ¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,37 N
Khối lượng
530,50 N
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
207 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
122
Mở
259 ¥
Cao
303 ¥
Thấp
259 ¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,37 N
Khối lượng
530,50 N
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
207 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
122
Giới thiệu về Tokyo Communications Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập15 thg 5, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,62 T
1,53 T
1,51 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
294,00 Tr
327,00 Tr
468,00 Tr
308,00 Tr
Chi phí doanh thu
294,00 Tr
327,00 Tr
468,00 Tr
308,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,16 T
1,03 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,16 T
1,04 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,49 T
1,50 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,00 Tr
40,00 Tr
9,00 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
1,00 Tr
-11,00 Tr
-17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,00 Tr
547,00 Tr
13,00 Tr
82,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,00 Tr
39,00 Tr
9,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
4,00 Tr
-80,00 Tr
36,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,06%
0,73%
-615,38%
43,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,00 Tr
109,00 Tr
76,00 Tr
11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
7,12%
5,03%
0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,50 Tr
136,00 Tr
99,00 Tr
146,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google