Finance

Danh sách
7356:TYO
Retty Inc
116,00 ¥
-1,69%
(-2,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7356...
Mở
118 ¥
Cao
118 ¥
Thấp
116 ¥
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,26 N
Khối lượng
4,80 N
Chỉ số P/E
23,83
Cao nhất trong 52 tuần
228 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
110 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
87
Mở
118 ¥
Cao
118 ¥
Thấp
116 ¥
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,26 N
Khối lượng
4,80 N
Chỉ số P/E
23,83
Cao nhất trong 52 tuần
228 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
110 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
87
Giới thiệu về Retty Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập15 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.retty.me
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,00 Tr
397,48 Tr
397,48 Tr
335,05 Tr
Giá vốn hàng bán
106,00 Tr
122,83 Tr
122,83 Tr
120,33 Tr
Chi phí doanh thu
106,00 Tr
122,83 Tr
122,83 Tr
120,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,00 Tr
264,25 Tr
264,25 Tr
253,50 Tr
Chi phí hoạt động
278,00 Tr
264,23 Tr
264,23 Tr
253,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,00 Tr
387,06 Tr
387,06 Tr
373,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
10,41 Tr
10,41 Tr
-38,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
518,00 N
518,00 N
-3,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
4,23 Tr
4,23 Tr
46,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
9,68 Tr
9,68 Tr
-43,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
572,50 N
572,50 N
-145,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
13,54%
13,54%
-0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,00 Tr
3,66 Tr
3,66 Tr
46,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,22%
0,92%
0,92%
13,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,00 Tr
16,45 Tr
16,45 Tr
-36,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google