Finance

Danh sách
7354:TYO
Direct Marketing MIX Inc
360,00 ¥
+1,41%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7354...
Mở
355 ¥
Cao
365 ¥
Thấp
353 ¥
Vốn hoá thị trường
17,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
375,67 N
Khối lượng
129,70 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
433 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
253 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
665
Mở
355 ¥
Cao
365 ¥
Thấp
353 ¥
Vốn hoá thị trường
17,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
375,67 N
Khối lượng
129,70 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
433 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
253 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
665
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Direct Marketing MIX Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên665
Ngày thành lập3 thg 8, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdmix.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,38 T
5,67 T
5,73 T
5,73 T
Giá vốn hàng bán
4,98 T
5,15 T
-
-
Chi phí doanh thu
4,98 T
5,15 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
5,06 T
5,06 T
Chi phí hoạt động
2,37 Tr
53,03 Tr
5,05 T
5,05 T
Tổng chi phí hoạt động
4,99 T
5,21 T
5,05 T
5,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
395,68 Tr
463,71 Tr
681,00 Tr
681,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
387,86 Tr
426,69 Tr
658,50 Tr
658,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
387,86 Tr
429,69 Tr
658,50 Tr
658,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
146,81 Tr
117,94 Tr
35,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,85%
27,64%
5,32%
5,32%
Chi phí hoạt động khác
2,37 Tr
53,03 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Thu nhập ròng
241,05 Tr
308,75 Tr
623,50 Tr
623,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
5,44%
10,88%
10,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,43 Tr
-
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,25 Tr
-32,02 Tr
-27,50 Tr
-27,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,82 Tr
-32,02 Tr
-22,50 Tr
-22,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
721,00 Tr
793,94 Tr
1,01 T
1,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-831,00 N
-500,00 N
-500,00 N
Các ứng dụng của Google