Finance

Danh sách
7353:TYO
KIYO Learning Co Ltd
508,00 ¥
+0,40%
(+2,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7353...
Mở
506 ¥
Cao
509 ¥
Thấp
503 ¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,38 N
Khối lượng
3,80 N
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
496 ¥
EPS
57 ¥
Số nhân viên
118
Mở
506 ¥
Cao
509 ¥
Thấp
503 ¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,38 N
Khối lượng
3,80 N
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
496 ¥
EPS
57 ¥
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KIYO Learning Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-
-
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
16,34%
-13,86%
12,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google