Finance

Beta
Danh sách
7352:TYO
TWOSTONE&Sons Inc
327,00 ¥
-2,10%
(-7,00) 1 ngày
8 thg 6, 11:18:12 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7352...
Mở
330 ¥
Cao
333 ¥
Thấp
323 ¥
Vốn hoá thị trường
14,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,64 N
Khối lượng
63,90 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
60,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.089 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
319 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
750
Mở
330 ¥
Cao
333 ¥
Thấp
323 ¥
Vốn hoá thị trường
14,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,64 N
Khối lượng
63,90 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
60,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.089 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
319 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về TWOSTONE&Sons Inc
Giám đốc điều hànhYasuyuki Kawabata | Katsuya Takahara
Số nhân viên750
Ngày thành lập2 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
4,49 T
4,68 T
5,74 T
4,92 T
Giá vốn hàng bán
3,17 T
3,27 T
3,44 T
3,38 T
Chi phí doanh thu
3,17 T
3,27 T
3,44 T
3,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,47 T
1,66 T
1,65 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,48 T
1,66 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
4,41 T
4,74 T
5,11 T
5,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,00 Tr
-69,00 Tr
630,00 Tr
-106,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
83,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
-70,00 Tr
626,00 Tr
-30,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
-70,00 Tr
625,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
-4,00 Tr
259,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,67%
5,71%
41,37%
-86,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,00 Tr
-78,00 Tr
367,00 Tr
-54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
-1,67%
6,39%
-1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
4,00 Tr
-
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-9,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,50 Tr
-13,00 Tr
686,00 Tr
10,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu