Finance

Danh sách
7350:TYO
Okinawa financial Group Inc
8.050,00 ¥
-1,11%
(-90,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7350...
Mở
8.110 ¥
Cao
8.140 ¥
Thấp
7.940 ¥
Vốn hoá thị trường
185,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,77 N
Khối lượng
87,60 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
8.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.545 ¥
EPS
578 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
8.110 ¥
Cao
8.140 ¥
Thấp
7.940 ¥
Vốn hoá thị trường
185,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,77 N
Khối lượng
87,60 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
8.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.545 ¥
EPS
578 ¥
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Okinawa financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2021
Trụ sở chínhNaha, Okinawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,76 T
16,09 T
14,60 T
17,75 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,50 T
6,20 T
6,38 T
6,55 T
Chi phí hoạt động
10,87 T
11,72 T
11,40 T
12,45 T
Tổng chi phí hoạt động
10,87 T
11,72 T
11,40 T
12,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,89 T
4,37 T
3,20 T
5,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,89 T
4,37 T
4,06 T
5,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,89 T
4,37 T
3,20 T
5,30 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
1,37 T
990,00 Tr
1,69 T
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
31,43%
24,38%
31,87%
Chi phí hoạt động khác
4,37 T
5,51 T
5,02 T
5,90 T
Thu nhập ròng
2,67 T
3,00 T
3,06 T
3,61 T
Biên lợi nhuận ròng
18,11%
18,64%
20,95%
20,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google