Finance

Danh sách
7347:TYO
Mercuria Holdings Co Ltd
799,00 ¥
+0,38%
(+3,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7347...
Mở
796 ¥
Cao
800 ¥
Thấp
796 ¥
Vốn hoá thị trường
17,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,57 N
Khối lượng
5,30 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
892 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
691 ¥
EPS
99 ¥
Số nhân viên
119
Mở
796 ¥
Cao
800 ¥
Thấp
796 ¥
Vốn hoá thị trường
17,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,57 N
Khối lượng
5,30 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
892 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
691 ¥
EPS
99 ¥
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercuria Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhToshihiro Toyoshima
Số nhân viên119
Ngày thành lập1 thg 7, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmercuria.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
824,00 Tr
4,45 T
963,00 Tr
996,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-85,00 Tr
83,00 Tr
222,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí doanh thu
-85,00 Tr
83,00 Tr
222,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
718,00 Tr
1,95 T
881,00 Tr
777,00 Tr
Chi phí hoạt động
718,00 Tr
1,95 T
881,00 Tr
777,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
633,00 Tr
2,04 T
1,10 T
838,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,00 Tr
2,42 T
-140,00 Tr
158,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
227,00 Tr
2,48 T
-102,00 Tr
208,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,00 Tr
2,48 T
-102,00 Tr
208,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 Tr
804,00 Tr
4,00 Tr
-53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,98%
32,38%
-3,92%
-25,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
167,00 Tr
1,64 T
-104,00 Tr
210,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,27%
36,94%
-10,80%
21,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,00 Tr
2,43 T
-120,50 Tr
180,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google