Finance

Danh sách
7347:TYO
Mercuria Holdings Co Ltd
779,00 ¥
+0,26%
(+2,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7347...
Mở
778 ¥
Cao
779 ¥
Thấp
773 ¥
Vốn hoá thị trường
16,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,40 N
Khối lượng
18,80 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
892 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
691 ¥
EPS
88 ¥
Số nhân viên
119
Mở
778 ¥
Cao
779 ¥
Thấp
773 ¥
Vốn hoá thị trường
16,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,40 N
Khối lượng
18,80 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
892 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
691 ¥
EPS
88 ¥
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mercuria Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhToshihiro Toyoshima
Số nhân viên119
Ngày thành lập1 thg 7, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmercuria.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,09 T
824,00 Tr
4,45 T
963,00 Tr
Giá vốn hàng bán
342,00 Tr
-85,00 Tr
83,00 Tr
222,00 Tr
Chi phí doanh thu
342,00 Tr
-85,00 Tr
83,00 Tr
222,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
727,00 Tr
718,00 Tr
1,95 T
881,00 Tr
Chi phí hoạt động
727,00 Tr
718,00 Tr
1,95 T
881,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
633,00 Tr
2,04 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
191,00 Tr
2,42 T
-140,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
227,00 Tr
2,48 T
-102,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
227,00 Tr
2,48 T
-102,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
34,00 Tr
804,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
130,00%
14,98%
32,38%
-3,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,00 Tr
167,00 Tr
1,64 T
-104,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,74%
20,27%
36,94%
-10,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,00 Tr
211,00 Tr
2,43 T
-120,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search