Finance

Danh sách
Tại sao 7327 giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
7327:TYO
Daishi Hokuetsu Financial Group Inc
2.674,00 ¥
-3,33%
(-92,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7327...
Mở
2.731 ¥
Cao
2.757 ¥
Thấp
2.669 ¥
Vốn hoá thị trường
737,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
925,31 N
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.887 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ¥
EPS
179 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.731 ¥
Cao
2.757 ¥
Thấp
2.669 ¥
Vốn hoá thị trường
737,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
925,31 N
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.887 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ¥
EPS
179 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daishi Hokuetsu Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,46 N
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhbk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,65 T
45,01 T
34,31 T
54,13 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,72 T
16,54 T
15,80 T
16,15 T
Chi phí hoạt động
57,40 T
28,16 T
22,24 T
28,92 T
Tổng chi phí hoạt động
57,40 T
28,16 T
22,24 T
28,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,25 T
16,85 T
12,07 T
25,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,47 T
15,78 T
11,79 T
25,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,25 T
16,85 T
12,07 T
25,21 T
Chi phí thuế thu nhập
4,45 T
4,69 T
3,59 T
7,53 T
Thuế suất hiệu dụng
30,74%
29,70%
30,45%
29,87%
Chi phí hoạt động khác
41,68 T
11,62 T
6,44 T
12,77 T
Thu nhập ròng
10,02 T
11,09 T
8,20 T
17,68 T
Biên lợi nhuận ròng
13,99%
24,65%
23,90%
32,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google