Finance

Danh sách
7325:TYO
IRRC Corp
697,00 ¥
-0,29%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:24:11 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7325...
Mở
700 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
696 ¥
Vốn hoá thị trường
6,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,25 N
Khối lượng
7,80 N
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
991 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
651 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,13 Tr
Số nhân viên
643
Mở
700 ¥
Cao
705 ¥
Thấp
696 ¥
Vốn hoá thị trường
6,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,25 N
Khối lượng
7,80 N
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
991 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
651 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,13 Tr
Số nhân viên
643
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IRRC Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên643
Ngày thành lập24 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirrc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
2,71 T
2,82 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
651,00 Tr
621,00 Tr
660,00 Tr
664,00 Tr
Chi phí doanh thu
651,00 Tr
621,00 Tr
660,00 Tr
664,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
1,88 T
1,95 T
2,03 T
Chi phí hoạt động
1,80 T
1,88 T
1,95 T
2,03 T
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
2,50 T
2,61 T
2,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,00 Tr
210,00 Tr
206,00 Tr
173,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,00 Tr
203,00 Tr
208,00 Tr
130,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
213,00 Tr
208,00 Tr
173,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,00 Tr
82,00 Tr
79,00 Tr
24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,57%
40,39%
37,98%
18,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,00 Tr
114,00 Tr
120,00 Tr
104,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
4,20%
4,26%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
201,75 Tr
313,00 Tr
292,75 Tr
283,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google