Finance

Beta
Danh sách
7322:TYO
San Ju San Financial Group Inc
1.766,00 ¥
+2,61%
(+45,00) 1 ngày
29 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7322...
Mở
1.731 ¥
Cao
1.766 ¥
Thấp
1.716 ¥
Vốn hoá thị trường
184,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,70 N
Khối lượng
512,60 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.861 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
726 ¥
EPS
119 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.731 ¥
Cao
1.766 ¥
Thấp
1.716 ¥
Vốn hoá thị trường
184,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,70 N
Khối lượng
512,60 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.861 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
726 ¥
EPS
119 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về San Ju San Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập1895
Trụ sở chínhYokkaichi, Mie, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web33fg.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
19,65 T
19,69 T
22,99 T
19,93 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,87 T
9,36 T
9,72 T
9,59 T
Chi phí hoạt động
15,90 T
15,74 T
17,84 T
16,16 T
Tổng chi phí hoạt động
15,90 T
15,74 T
17,84 T
16,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,75 T
3,95 T
5,15 T
3,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,74 T
3,88 T
5,09 T
3,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,75 T
3,95 T
5,15 T
3,77 T
Chi phí thuế thu nhập
956,00 Tr
994,00 Tr
1,11 T
1,06 T
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
25,63%
21,86%
28,09%
Chi phí hoạt động khác
6,03 T
6,38 T
8,12 T
6,57 T
Thu nhập ròng
2,79 T
2,88 T
3,97 T
2,70 T
Biên lợi nhuận ròng
14,19%
14,65%
17,29%
13,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search