Finance

Danh sách
7318:TYO
SERENDIP HOLDINGS Co Ltd
1.336,00 ¥
-1,47%
(-20,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7318...
Mở
1.356 ¥
Cao
1.360 ¥
Thấp
1.313 ¥
Vốn hoá thị trường
25,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,40 N
Khối lượng
97,20 N
Chỉ số P/E
6,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ¥
EPS
219 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
1.356 ¥
Cao
1.360 ¥
Thấp
1.313 ¥
Vốn hoá thị trường
25,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,40 N
Khối lượng
97,20 N
Chỉ số P/E
6,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ¥
EPS
219 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SERENDIP HOLDINGS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập2 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,94 T
16,05 T
15,82 T
15,87 T
Giá vốn hàng bán
8,52 T
13,51 T
13,41 T
13,68 T
Chi phí doanh thu
8,52 T
13,51 T
13,41 T
13,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,60 T
1,88 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,60 T
1,87 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
9,78 T
15,11 T
15,28 T
15,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,00 Tr
941,74 Tr
549,26 Tr
531,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-68,00 Tr
419,45 Tr
-303,45 Tr
114,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,88 T
1,13 T
645,90 Tr
625,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
1,42 T
412,29 Tr
625,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
163,00 Tr
290,46 Tr
264,54 Tr
228,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,66%
-
40,96%
36,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
9,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,71 T
826,89 Tr
256,11 Tr
321,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,22%
-
1,62%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
44,45 Tr
24,55 Tr
53,00 Tr
Chi phí lãi suất
-82,00 Tr
-91,12 Tr
-88,88 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,00 Tr
-46,66 Tr
-64,34 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
592,50 Tr
1,26 T
1,09 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google