Finance

Danh sách
7313:TYO
TS Tech Co Ltd
1.746,50 ¥
-1,63%
(-29,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7313...
Mở
1.768 ¥
Cao
1.768 ¥
Thấp
1.742 ¥
Vốn hoá thị trường
216,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,39 N
Khối lượng
402,80 N
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.018 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.690 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
1.768 ¥
Cao
1.768 ¥
Thấp
1.742 ¥
Vốn hoá thị trường
216,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,39 N
Khối lượng
402,80 N
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.018 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.690 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TS Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,6 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhAsaka, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtstech.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
112,84 T / 108,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,44 T
102,83 T
132,35 T
112,84 T
Giá vốn hàng bán
92,85 T
90,81 T
114,46 T
99,54 T
Chi phí doanh thu
92,85 T
90,81 T
114,46 T
99,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,68 T
10,53 T
11,55 T
11,89 T
Chi phí hoạt động
10,40 T
9,09 T
13,12 T
11,57 T
Tổng chi phí hoạt động
103,25 T
99,90 T
127,57 T
111,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
2,93 T
4,78 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-1,00 Tr
328,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 T
4,96 T
5,64 T
2,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 T
4,96 T
6,10 T
2,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,17 T
655,00 Tr
2,82 T
1,54 T
Thuế suất hiệu dụng
46,85%
13,19%
49,88%
52,85%
Chi phí hoạt động khác
-282,00 Tr
-1,43 T
1,56 T
-324,00 Tr
Thu nhập ròng
693,00 Tr
3,38 T
2,48 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
3,28%
1,87%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
825,00 Tr
1,85 T
-
1,24 T
Chi phí lãi suất
-
-94,00 Tr
-530,00 Tr
-84,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
825,00 Tr
1,76 T
-530,00 Tr
1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,75 T
6,58 T
8,52 T
5,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-101,00 Tr
-1,21 T
1,68 T
-81,00 Tr
Các ứng dụng của Google