Finance

Danh sách
7294:TYO
Yorozu Corp
912,00 ¥
+2,36%
(+21,00) 1 ngày
10 thg 8, 13:38:33 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7294...
Mở
900 ¥
Cao
917 ¥
Thấp
896 ¥
Vốn hoá thị trường
22,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,06 N
Khối lượng
42,40 N
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
815 ¥
EPS
126 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,77 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
900 ¥
Cao
917 ¥
Thấp
896 ¥
Vốn hoá thị trường
22,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,06 N
Khối lượng
42,40 N
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
815 ¥
EPS
126 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,77 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Yorozu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,34 T
43,65 T
48,92 T
44,55 T
Giá vốn hàng bán
37,77 T
39,17 T
41,82 T
39,49 T
Chi phí doanh thu
37,77 T
39,17 T
41,82 T
39,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,77 T
3,88 T
3,73 T
4,30 T
Chi phí hoạt động
3,77 T
4,10 T
4,35 T
4,30 T
Tổng chi phí hoạt động
41,54 T
43,27 T
46,17 T
43,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
798,00 Tr
378,00 Tr
2,75 T
757,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,00 Tr
244,00 Tr
-399,00 Tr
-223,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
518,00 Tr
657,00 Tr
2,22 T
723,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
477,00 Tr
516,00 Tr
1,57 T
809,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
146,00 Tr
223,00 Tr
458,00 Tr
63,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,19%
33,94%
20,66%
8,71%
Chi phí hoạt động khác
-
76,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
312,00 Tr
312,00 Tr
1,61 T
572,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,74%
0,71%
3,29%
1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 Tr
238,00 Tr
-
195,00 Tr
Chi phí lãi suất
-261,00 Tr
-220,00 Tr
-256,00 Tr
-270,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-182,00 Tr
18,00 Tr
-256,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,28 T
2,29 T
4,27 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google