Finance

Danh sách
7291:TYO
Nihon Plast Co Ltd
448,00 ¥
-1,54%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7291...
Mở
457 ¥
Cao
457 ¥
Thấp
447 ¥
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,74 N
Khối lượng
16,20 N
Cổ tức
6,70%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
493 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
388 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,39 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
457 ¥
Cao
457 ¥
Thấp
447 ¥
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,74 N
Khối lượng
16,20 N
Cổ tức
6,70%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
493 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
388 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,39 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihon Plast Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,59 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhFujinomiya, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webn-plast.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,84 T
28,44 T
30,28 T
29,66 T
Giá vốn hàng bán
24,30 T
25,69 T
27,17 T
27,15 T
Chi phí doanh thu
24,30 T
25,69 T
27,17 T
27,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 T
2,25 T
2,07 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
2,16 T
2,25 T
2,04 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
26,46 T
27,94 T
29,20 T
29,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
382,00 Tr
509,00 Tr
1,08 T
87,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
-38,00 Tr
151,00 Tr
40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
729,00 Tr
561,00 Tr
740,00 Tr
-14,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
391,00 Tr
509,00 Tr
1,18 T
-16,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,00 Tr
141,00 Tr
270,00 Tr
140,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,42%
25,13%
36,49%
-1.000,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
602,00 Tr
420,00 Tr
470,00 Tr
-154,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
1,48%
1,55%
-0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 Tr
82,00 Tr
20,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-221,00 Tr
-207,00 Tr
-212,00 Tr
-188,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-171,00 Tr
-125,00 Tr
-192,00 Tr
-139,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
304,00 Tr
-
EBITDA
1,49 T
1,72 T
2,20 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google