Finance

Danh sách
7282:TYO
Công ty TNHH Toyada Gosei
5.165,00 ¥
-0,88%
(-46,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7282...
Mở
5.143 ¥
Cao
5.253 ¥
Thấp
5.124 ¥
Vốn hoá thị trường
607,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,93 N
Khối lượng
650,60 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
5.720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.384 ¥
EPS
543 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,44 Tr
Số nhân viên
41 N
Mở
5.143 ¥
Cao
5.253 ¥
Thấp
5.124 ¥
Vốn hoá thị trường
607,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,93 N
Khối lượng
650,60 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
5.720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.384 ¥
EPS
543 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,44 Tr
Số nhân viên
41 N
Giới thiệu về Công ty TNHH Toyada Gosei
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41,3 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
303,90 T / 291,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,23 T
294,97 T
316,15 T
303,90 T
Giá vốn hàng bán
236,56 T
248,24 T
256,53 T
254,07 T
Chi phí doanh thu
236,56 T
248,24 T
256,53 T
254,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
9,86 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,09 T
26,25 T
11,82 T
27,75 T
Chi phí hoạt động
24,12 T
27,14 T
29,55 T
26,60 T
Tổng chi phí hoạt động
260,68 T
275,38 T
286,07 T
280,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,55 T
19,60 T
30,08 T
23,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
650,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,47 T
24,73 T
29,78 T
25,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,47 T
24,73 T
33,51 T
25,77 T
Chi phí thuế thu nhập
1,39 T
6,84 T
10,62 T
5,98 T
Thuế suất hiệu dụng
7,96%
27,65%
35,65%
23,22%
Chi phí hoạt động khác
31,00 Tr
890,00 Tr
339,00 Tr
-1,14 T
Thu nhập ròng
14,26 T
16,16 T
18,12 T
18,08 T
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
5,48%
5,73%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 T
5,41 T
-
2,61 T
Chi phí lãi suất
-
-675,00 Tr
-4,00 T
-685,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,30 T
4,74 T
-4,00 T
1,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,53 T
-
EBITDA
27,32 T
33,38 T
44,29 T
37,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
210,00 Tr
142,00 Tr
8,00 T
-266,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google