Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
7280:TYO
Mitsuba
1.097,00 ¥
-0,99%
(-11,00) 1 ngày
23 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7280...
Mở
1.118 ¥
Cao
1.127 ¥
Thấp
1.097 ¥
Vốn hoá thị trường
50,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
355,01 N
Khối lượng
243,00 N
Chỉ số P/E
5,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.152 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
782 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,76 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
1.118 ¥
Cao
1.127 ¥
Thấp
1.097 ¥
Vốn hoá thị trường
50,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
355,01 N
Khối lượng
243,00 N
Chỉ số P/E
5,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.152 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
782 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,76 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
MITSUBA Corporation or simply MITSUBA, is a Japanese manufacturer of automobile parts including electrical components for wiper systems, door mirrors, power window motors, fuel pumps, and pressure regulators. Mitsuba is listed on the Tokyo Stock Exchange and as of March 2014, comprises 47 companies. The company was involved in development of Tokai Challenger project, a solar car built by Tokai University. Mitsuba manufactured the car's brushless DC direct drive motor. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsuba
Giám đốc điều hànhNoboru Hino
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập8 thg 3, 1946
Trụ sở chínhKiryū, Gunma, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webmitsuba.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
80,68 T
86,66 T
86,35 T
94,91 T
Giá vốn hàng bán
68,07 T
73,12 T
72,02 T
78,40 T
Chi phí doanh thu
68,07 T
73,12 T
72,02 T
78,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,96 T
8,25 T
8,21 T
8,68 T
Chi phí hoạt động
7,96 T
8,25 T
8,21 T
9,12 T
Tổng chi phí hoạt động
76,03 T
81,37 T
80,24 T
87,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,65 T
5,29 T
6,12 T
7,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
-208,00 Tr
116,00 Tr
539,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,01 T
5,08 T
1,16 T
6,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,04 T
5,24 T
6,48 T
7,21 T
Chi phí thuế thu nhập
1,49 T
1,66 T
1,75 T
1,64 T
Thuế suất hiệu dụng
29,74%
32,78%
151,30%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
439,00 Tr
Thu nhập ròng
3,39 T
3,13 T
824,00 Tr
4,48 T
Biên lợi nhuận ròng
4,21%
3,61%
0,95%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
690,00 Tr
544,00 Tr
684,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-686,00 Tr
-692,00 Tr
-670,00 Tr
-786,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-148,00 Tr
14,00 Tr
-786,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,08 T
8,71 T
9,47 T
10,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-43,00 Tr
-37,00 Tr
-23,00 Tr
-7,00 Tr