Finance

Danh sách
7278:TYO
Exedy Corp
5.720,00 ¥
-0,17%
(-10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7278...
Mở
5.730 ¥
Cao
5.740 ¥
Thấp
5.700 ¥
Vốn hoá thị trường
277,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,88 N
Khối lượng
151,20 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
75 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
6.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.040 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,14 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
5.730 ¥
Cao
5.740 ¥
Thấp
5.700 ¥
Vốn hoá thị trường
277,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,88 N
Khối lượng
151,20 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
75 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
6.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.040 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,14 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exedy Corp
Giám đốc điều hànhTetsuya Yoshinaga
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webexedy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,25 T
78,30 T
77,48 T
75,14 T
Giá vốn hàng bán
61,02 T
62,40 T
59,83 T
59,69 T
Chi phí doanh thu
61,02 T
62,40 T
59,83 T
59,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
7,95 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,44 T
9,94 T
502,00 Tr
10,98 T
Chi phí hoạt động
9,33 T
9,98 T
10,51 T
10,49 T
Tổng chi phí hoạt động
70,35 T
72,38 T
70,34 T
70,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,90 T
5,92 T
7,14 T
4,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
821,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,05 T
7,56 T
5,88 T
5,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,05 T
7,56 T
7,89 T
5,54 T
Chi phí thuế thu nhập
2,02 T
2,19 T
2,76 T
1,74 T
Thuế suất hiệu dụng
33,39%
28,96%
46,98%
31,33%
Chi phí hoạt động khác
-114,00 Tr
41,00 Tr
172,00 Tr
-482,00 Tr
Thu nhập ròng
3,56 T
4,81 T
2,59 T
3,40 T
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
6,15%
3,34%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,00 Tr
1,60 T
174,00 Tr
1,22 T
Chi phí lãi suất
-
-
-1,20 T
-326,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
145,00 Tr
1,60 T
-1,03 T
894,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,88 T
-
EBITDA
9,22 T
9,34 T
10,54 T
8,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,46 T
-
Các ứng dụng của Google