Finance

Danh sách
7276:TYO
Sản xuất Koito
2.687,00 ¥
-1,47%
(-40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7276...
Mở
2.712 ¥
Cao
2.732 ¥
Thấp
2.667 ¥
Vốn hoá thị trường
827,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
767,73 N
Khối lượng
724,30 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.973 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.182 ¥
EPS
79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,73 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
2.712 ¥
Cao
2.732 ¥
Thấp
2.667 ¥
Vốn hoá thị trường
827,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
767,73 N
Khối lượng
724,30 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.973 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.182 ¥
EPS
79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,73 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Koito Manufacturing Co., Ltd. is a conglomerate headquartered in Totsuka Ward, Yokohama, Kanagawa Prefecture, Japan. The company's primary products are lighting and electronic display systems for outdoor installations and rolling stock. Wikipedia
Giới thiệu về Sản xuất Koito
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkoito.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
240,88 T / 232,72 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,13 T
243,15 T
257,60 T
240,88 T
Giá vốn hàng bán
204,82 T
214,21 T
224,21 T
210,08 T
Chi phí doanh thu
204,82 T
214,21 T
224,21 T
210,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,36 T
15,09 T
15,62 T
14,25 T
Chi phí hoạt động
14,36 T
15,09 T
15,66 T
14,25 T
Tổng chi phí hoạt động
219,18 T
229,30 T
239,87 T
224,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,94 T
13,85 T
17,74 T
16,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
408,00 Tr
478,00 Tr
-26,00 Tr
253,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,35 T
16,64 T
-453,00 Tr
20,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 T
16,32 T
19,68 T
18,47 T
Chi phí thuế thu nhập
4,49 T
4,38 T
5,11 T
4,63 T
Thuế suất hiệu dụng
61,08%
26,32%
-1.127,59%
22,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,72 T
11,22 T
-6,52 T
14,66 T
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
4,61%
-2,53%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 T
1,81 T
1,13 T
1,68 T
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-30,00 Tr
-40,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,29 T
1,78 T
1,09 T
1,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,09 T
25,99 T
30,76 T
26,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,59 T
2,62 T
19,70 T
143,00 Tr
Các ứng dụng của Google