Finance

Danh sách
7272:TYO
Công ty Yamaha Motor
1.790,00 ¥
-0,83%
(-15,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7272...
Mở
1.793 ¥
Cao
1.800 ¥
Thấp
1.780 ¥
Vốn hoá thị trường
1,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,04 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.987 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.033 ¥
EPS
79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
349,23 Tr
Số nhân viên
55 N
Mở
1.793 ¥
Cao
1.800 ¥
Thấp
1.780 ¥
Vốn hoá thị trường
1,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,04 Tr
Khối lượng
3,38 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.987 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.033 ¥
EPS
79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
349,23 Tr
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yamaha Motor Co., Ltd. là một công ty Nhật Bản chuyên sản xuất xe moto, phương tiện hàng hải và các trang thiết bị động cơ. Công ty đặt trụ sở ở Iwata, Shizuoka, Nhật Bản. Đây là nhà sản xuất xe máy lớn thứ hai thế giới và là nhà sản xuất thuyền lớn nhất thế giới. Công ty được thành lập vào năm 1955 trên cơ sở tách ra từ tập đoàn Yamaha, Thống kê hồi năm 2024, các hoạt động nghiên cứu phát triển và sản xuất của công ty được thực hiện thông qua 137 chi nhánh. Yamaha Motor đặc biệt thành công ở môn thể thao MotoGP, chiếc xe do họ sản xuất đã được nhiều đội đua và tay đua sử dụng để đoạt chức vô địch thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Yamaha Motor
Giám đốc điều hànhKatsuaki Watanabe
Số nhân viên55,2 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1955
Trụ sở chínhIwata, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
767,87 T / 717,02 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
632,45 T
623,93 T
748,99 T
767,87 T
Giá vốn hàng bán
435,29 T
438,62 T
511,76 T
510,67 T
Chi phí doanh thu
435,29 T
438,62 T
511,76 T
510,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
158,91 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,09 T
34,51 T
163,62 T
168,65 T
Chi phí hoạt động
171,38 T
181,64 T
161,16 T
165,12 T
Tổng chi phí hoạt động
606,67 T
620,26 T
672,92 T
675,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,78 T
3,67 T
76,08 T
92,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,29 T
19,99 T
79,74 T
97,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,29 T
12,98 T
79,74 T
97,55 T
Chi phí thuế thu nhập
36,89 T
37,60 T
19,52 T
21,90 T
Thuế suất hiệu dụng
121,79%
188,11%
24,47%
22,45%
Chi phí hoạt động khác
6,29 T
-11,78 T
-2,46 T
-3,52 T
Thu nhập ròng
-9,72 T
-27,28 T
56,95 T
72,64 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,54%
-4,37%
7,60%
9,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,14 T
3,25 T
3,78 T
4,43 T
Chi phí lãi suất
-1,18 T
-2,94 T
-3,27 T
-2,72 T
Chi phí lãi suất ròng
1,96 T
311,00 Tr
505,00 Tr
1,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,36 T
29,23 T
99,06 T
114,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,68 T
-14,64 T
-568,50 Tr
-1,19 T
Các ứng dụng của Google